Nội dung tóm tắt.
Bộ đàm HYPERSIA A2 có phạm vi sử dụng từ 2 – 3 km trong thành phố (có nhiều vật cản). và ngoại thành lên tới 5km
📡 BỘ ĐÀM HYPERSIA A2 – NHỎ GỌN, GIÁ TỐT, LIÊN LẠC ỔN ĐỊNH 🔥
Bạn đang tìm bộ đàm giá rẻ – dễ dùng – phù hợp công việc hằng ngày?
👉 Hypersia A2 là lựa chọn đáng cân nhắc!
💥 ĐIỂM NỔI BẬT CỦA HYPERSIA A2
🔹 Thiết kế nhỏ gọn – nhẹ – dễ mang theo
🔹 Âm thanh rõ ràng – chống nhiễu tốt
🔹 Sóng ổn định trong phạm vi làm việc vừa và nhỏ
🔹 Pin bền – sử dụng liên tục nhiều giờ
🔹 Dễ sử dụng – phù hợp cả người mới
🎯 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
🏢 Bảo vệ – giữ xe
🍽 Nhà hàng – quán ăn – cafe
🏭 Kho xưởng – sản xuất nhỏ
🏗 Công trình dân dụng
🌟 ƯU ĐIỂM KHI SỬ DỤNG
✔ Giá thành hợp lý – tiết kiệm chi phí
✔ Hoạt động ổn định – ít lỗi
✔ Phù hợp nhu cầu liên lạc cơ bản
📞 Chuyên cung cấp bộ đàm cầm tay – giá tốt toàn quốc
☎ Hotline/Zalo: 0916.343.363
👉 Tư vấn nhanh – giao hàng tận nơi – hỗ trợ nhiệt tình
#️⃣ Hashtag:
#hypersia #hypersiaA2 #bodamcamtay #bodamgiare #bodambaoVe #bodamnhahang #thietbilienlac #bodamnhogon #cameraanninh
Máy Bộ đàm có chính sách bảo hành siêu tốt nhất Việt Nam đổi hoàn toàn trong thời gian bảo hành và hỗ trợ sửa chữa khi hết bảo hành
Test thử bộ đàm Hypersia A2 trong thành phố
Thông số kĩ thuật bộ đàm Hypersia A2:
| Tổng quan | |
| Dãy tần | 400~470MHz |
| Số kênh | 16 kênh |
| Độ rộng kênh | 12.5KHz(N)/25KHz(W) |
| Điện áp hoạt động | DC7.4V ±15% |
| Khoảng cách tần số | 5KHz/6.25KHz |
| Nhiệt độ hoạt động | -20℃~+60℃ |
| Trở kháng anten | 50Ω |
| Độ ổn định tần số | ±2.5ppm |
| Kích thước (không có anten) | 122mm×59.1mm×35.9mm |
| Trọng lượng (đã bao gồm pin) | 225 g |
| Máy phát | |
| Dung sai tần số | ±250Hz |
| Công suất phát | 7W |
| Mức phát thông dụng | |
| Độ nhạy điều biến | <20mV |
| Phương thức điều biến | F3E |
| Độ méo âm tần | ≤5% (300 Hz ~ 3kHz) |
| Độ lệch tần số | ±2.5KHz(N) / ±5KHz(W) |
| Đáp tuyến âm thanh | ±3dB |
| Bức xạ không thiết yếu | 60dB |
| Công suất kênh lân cận | >65dB |
| Máy thu | |
| Độ nhạy | ≤-122dBm |
| Độ nhạy Squelch | ≤-123dBm |
| Công suất âm tần | 500mW |
| Tín hiệu đến nhiễu vô tuyến | ≥40dB |
| Độ méo âm tần | ≤5% |
| Độ nhạy kênh lân cận | ≥70dB |
| Loại trừ tín hiệu giả | ≥70dB |
| Từ chối phản hồi nhiễu | ≥60dB |
| Tổng số kênh chặn | ≥-8dB |
| Độ chặn | ≥85dB |
| Mức thu thông dụng | ≤350mA |
| Hệ thống chờ Squelch | 30mA |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.